Skip to content
Dictionary

thank you

/ˈθæŋk juː/
A1interjection

A polite expression used to show gratitude, acknowledge a gift or service, or accept an offer.

Tiếng Việt

cảm ơn

THENG-kiu

Âm đầu đọc giống 'theng' nhưng đưa đầu lưỡi ra giữa hai hàm răng, âm sau đọc là 'kiu' nhẹ nhàng.

Một cách diễn đạt lịch sự dùng để thể hiện lòng biết ơn, ghi nhận một món quà hoặc dịch vụ, hoặc chấp nhận một lời đề nghị.

Meanings

4 meanings

  1. 1Used to express appreciation to someone for offering or giving you something, for helping you, or for asking how you are feeling.interjectioncommunication

    Dùng để bày tỏ sự cảm kích đối với ai đó vì đã đề nghị hoặc cho bạn thứ gì đó, vì đã giúp đỡ bạn, hoặc vì đã hỏi thăm sức khỏe của bạn.

    “Thank you for calling.”

    “Cảm ơn bạn đã gọi điện.”

    • Thanks for cleaning up.
    • "How are you?" "Fine, thank you."

    Cấu trúc phổ biến là 'Thank you for + V-ing/Noun' (Cảm ơn vì đã làm gì/vì điều gì). Đừng quên giới từ 'for'.

  2. 2Used as a polite affirmative to accept an offer.interjectionsocial

    Dùng như một lời khẳng định lịch sự để chấp nhận một lời đề nghị.

    “"Would you like some more tea?" "Yes, thank you."”

    “"Bạn có muốn dùng thêm trà không?" "Vâng, cảm ơn bạn."”

    • "Can I help you with those bags?" "Yes, thank you, that would be great."

    Trong tiếng Anh, 'Yes, thank you' dùng để đồng ý nhận, khác với 'No, thank you' dùng để từ chối một cách lịch sự.

  3. 3A polite dismissal; usually used in professional contexts.interjectionbusiness

    Một cách từ chối hoặc kết thúc câu chuyện lịch sự; thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp.

    “That will be all, thank you.”

    “Thế là đủ rồi, cảm ơn bạn.”

    • We will let you know our decision next week. Thank you for coming in.

    Thường dùng bởi người có thẩm quyền (như sếp, giám khảo) để báo hiệu rằng cuộc họp hoặc cuộc phỏng vấn đã kết thúc.

  4. 4Something you say or do to express your appreciation for something.nounsocial

    Một lời nói hoặc hành động để bày tỏ sự cảm kích của bạn về một điều gì đó (lời cảm ơn).

    “You deserve a big thank you.”

    “Bạn xứng đáng nhận được một lời cảm ơn sâu sắc.”

    • He wrote a thank you note to his grandmother for the birthday present.
    • I'd like to say a special thank you to everyone who helped organize the event.

    Khi dùng như danh từ, 'thank you' có thể đếm được (a thank you, many thank yous) và thường đi kèm với các tính từ như 'big', 'special'.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • thank you very much
  • thank you so much
  • no thank you
  • say thank you
  • a big thank you
  • a special thank you
  • thank you note
  • thank you letter
  • thank you card

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
thank yous

Word family

Usage patterns

  • thank you for something
  • thank you for doing something
  • say thank you
  • a big thank you

Avoid mistakes

Common mistakes

  • Thank you to helping me.

    Thank you for helping me.

    Use 'for' + -ing verb when expressing the reason for thanks.

  • I say you thank you.

    I say thank you.

    Do not use an indirect object pronoun before 'thank you' when used as a noun phrase.

  • Thanks you.

    Thank you. / Thanks.

    Do not add an 's' to 'thank' when followed by 'you'.

  • Thank you for your kindly help.

    Thank you for your kind help.

    Use the adjective 'kind', not the adverb 'kindly', to modify the noun 'help'.

  • Thank you very much for all.

    Thank you very much for everything.

    Use 'everything' rather than 'all' as a standalone pronoun in this context.

Don't confuse with

  • thanks

    A more informal way of saying thank you

    “Thanks for your help!”

    Use 'thank you' in formal situations and 'thanks' with friends or in casual settings.

Academic collocations

Words that pair with "thank you" in formal and academic writing

verb
expresssayofferextend
adjective
sincerespecialbighugeheartfelt
noun
notelettercardspeechmessage
preposition
forto

In context

Real-world examples

  • business

    Thank you for your guidance on this project.

    Cảm ơn anh/chị đã hướng dẫn tôi trong dự án này.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc cảm ơn cấp trên hoặc đồng nghiệp thể hiện sự tôn trọng, tinh thần học hỏi và tính chuyên nghiệp.

  • daily life

    Thank you for the delicious meal, auntie.

    Cháu cảm ơn cô vì bữa ăn rất ngon ạ.

    Người Việt thường thêm đại từ nhân xưng (cháu, cô, chú) và từ 'ạ' ở cuối câu để thể hiện sự lễ phép và tôn trọng đối với người lớn tuổi.

  • academic

    Thank you for your attention to this matter.

    Cảm ơn sự quan tâm của bạn đối với vấn đề này.

    Thường được sử dụng trong email, văn bản học thuật hoặc hành chính để kết thúc một cách lịch sự và trang trọng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, lời cảm ơn thường đi kèm với nụ cười, cái gật đầu hoặc cúi đầu nhẹ đối với người lớn tuổi để thể hiện sự kính trọng.
  • Khi nói chuyện với người lớn tuổi, người Việt bắt buộc phải thêm từ 'ạ' vào cuối câu (ví dụ: 'Cháu cảm ơn ạ') để tăng thêm phần lễ phép.
  • Trong những mối quan hệ rất thân thiết (như gia đình, bạn bè tri kỷ), đôi khi người Việt ít nói 'cảm ơn' bằng lời mà thể hiện qua hành động, vì nói ra có thể bị coi là quá khách sáo hoặc xa cách.

Etymology

From Old English 'þancian' (to give thanks), related to 'thought'. The phrase 'I thank you' was shortened to 'thank you' over time.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “thank you” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove